thánh thất

thánh thất

Các tín đồ tụ tập tại thánh thất để dự lễ cúng vào mỗi buổi trưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở thờ tự chính thức của đạo Cao Đài: Một ngôi đền, điện thờ, hoặc nơi hành lễ công cộng dành cho tín đồ đạo Cao Đài.
    • Nơi thực hành nghi lễ tôn giáo Cao Đài: Địa điểm để tiến hành các buổi cúng lễ, thuyết giảng đạo sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng Cao Đài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thánh thất Tây Ninh một trong những thánh thất quan trọng nhất của đạo Cao Đài. (Thánh thất Tây Ninh một trong những thánh thất quan trọng nhất của đạo Cao Đài.)
    • Các tín đồ tụ tập tại thánh thất để dự lễ cúng vào mỗi buổi trưa. (Các tín đồ tụ tập tại thánh thất để dự lễ cúng vào mỗi buổi trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiến trúc của một thánh thất": thường mang phong cách kết hợp giữa Đông Tây, phản ánh tư tưởng tam giáo đồng nguyên (Phật, Lão, Nho) cả ảnh hưởng Ki- giáo của đạo Cao Đài.
    • Kiến trúc của thánh thất này thể hiện sự dung hợp văn hóa. (Kiến trúc của thánh thất này thể hiện sự dung hợp văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tòa Thánh Tây Ninh (Danh từ riêng): Tên gọi cụ thể cho Thánh thất Trung ương, trung tâm hành đạo lớn nhất của đạo Cao Đài tại Tây Ninh.
  • Điện thờ (Danh từ): Từ chung chỉ nơi thờ cúng, có thể dùng cho nhiều tôn giáo khác, trong khi "thánh thất" chuyên biệt cho đạo Cao Đài.
  • Thánh đường (Danh từ): Thường chỉ nơi thờ tự của Ki- giáo hoặc Hồi giáo, khác với "thánh thất" của Cao Đài.
Từ đồng nghĩa
  • Đền thờ Cao Đài: Cách gọi mô tả, nhấn mạnh chức năng thờ tự.
  • Nơi thờ tự chính của đạo Cao Đài: Cụm từ giải thích chức năng.
Thành ngữ liên quan
  • "Về thánh thất cúng lễ": Thành ngữ chỉ hành động tham dự nghi thức tôn giáo tại thánh thất của tín đồ Cao Đài.
    • Mỗi ngày, ông cụ đều về thánh thất cúng lễ. (Mỗi ngày, ông cụ đều về thánh thất cúng lễ.)